bội số

bội số

Các số 6, 9, 12, 15 đều là bội số của 3.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số chia hết cho một số cho trước: Một số tự nhiên A được gọi là bội số của một số tự nhiên B khác 0 nếu A chia hết cho B (tức là phép chia A cho B số dư bằng 0).
    • Kết quả của phép nhân một số với một số nguyên: Bội số của một số là tích của số đó với một số nguyên bất kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các số 6, 9, 12, 15 đều bội số của 3. ( 6:3=2, 9:3=3, 12:3=4, 15:3=5, đều phép chia hết).
    • Tìm bội số chung nhỏ nhất của 4 6. (Bội số chung nhỏ nhất là 12 12 số nhỏ nhất chia hết cho cả 4 6).
    • Số 0 được coi bội số của mọi số nguyên khác 0. ( 0 chia cho bất kỳ số nào khác 0 cũng bằng 0).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bội số chung": Một số tự nhiên chia hết cho tất cả các số trong một nhóm số cho trước.

    • 20 một bội số chung của 4 5. ( 20 chia hết cho cả 4 5).
  • "bội số chung nhỏ nhất" (BCNN): Bội số chung nhỏ nhất khác 0 của hai hay nhiều số tự nhiên. Đây khái niệm quan trọng trong số học.

    • Bội số chung nhỏ nhất của 8 12 24. ( 24 số nhỏ nhất khác 0 mà cả 8 12 đều chia hết).
Biến thể từ liên quan
  • Bội (danh từ, thường dùng trong cấu trúc "bội của..."): Cách nói ngắn gọn của "bội số".
    • 10 một bội của 5.
  • Ước số (danh từ): Khái niệm ngược lại với bội số. Một số B ước số của A nếu A bội số của B.
    • Nếu 15 bội số của 3, thì 3 ước số của 15.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Bội (cách nói tắt).
  • Tích số (trong một số ngữ cảnh cụ thể, khi nhấn mạnh kết quả của phép nhân).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bội số" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực toán học.
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng từ "bội" ( dụ: "bội chung", "bội chung nhỏ nhất") thay cho "bội số" để ngắn gọn.
  • Khái niệm này chỉ áp dụng cho các số nguyên (tự nhiên, nguyên âm, nguyên dương).

Từ chứa "bội số"